Gầu : 1 (m³)
Tải trọng : 2020 (kg)
Đổ cao : 3.5 (m)
Động cơ : Yunnei (Turbo)
Công suất : 65 (kw)
Gầu : 1.8 - 2.3 (m³)
Tải trọng : 3000 (kg)
Đổ cao : 2.9 - 4.5 (m)
Động cơ : Wechai
Công suất : 92 (kw)
Gầu : 3.7 - 4.2 (m³)
Tải trọng : 5000 (kg)
Đổ cao : 2.9 - 4.5 (m)
Động cơ : Cummins
Công suất : 162 (kw)
Gầu : 4.2 - 5.6 (m³)
Tải trọng : 5500 (kg)
Đổ cao : 3.1 - 3.3 (m)
Động cơ : Cummins
Công suất : 162 (kw)
Gầu : 4.2 - 3.8 (m³)
Tải trọng : 6000 (kg)
Đổ cao : 3.2 (m)
Động cơ : Cummins
Công suất : 179 (kw)
Gầu : 5.2 - 7 (m³)
Tải trọng : 7000 (kg)
Đổ cao : 3 (m)
Động cơ : Cummins
Công suất : 180 (kw)
Loại máy : Máy xúc lật điện
Dung tích gầu : 1.2 - 1.5 (m³)
Tải trọng : 2000 (kg)
Loại Pin : LFP - 70.5 (kWh)
Công suất : 60 (kW)
Thời gian sạc : ≤ 70 phút
Loại máy : Máy xúc lật điện
Dung tích gầu : 2.0 (m³)
Tải trọng : 3600 (kg)
Loại Pin : LFP - 193 (kWh)
Công suất : 120 (kW)
Thời gian sạc : ≤ 60 phút
Loại máy : Máy xúc lật điện
Dung tích gầu : 3.5 - 4.5 (m³)
Tải trọng nâng : 5.800 (kg)
Chiều cao đổ : 2.9 - 4.5 (m)
Loại Pin : CATL LFP - 432 (kWh)
Công suất : 160 (kW)
Thời gian sạc : ≤ 90 phút
